Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 406 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 100 g 36%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 100 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4060 g100 g0 g
50 g50 g2030 g50 g0 g
150 g150 g6090 g150 g0 g
200 g200 g8120 g200 g0 g
250 g250 g10150 g250 g0 g

Câu hỏi về Glucose

100 g Glucose có bao nhiêu calo?

100 g Glucose có 406 kcal, gồm 0 g đạm, 100 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Glucose có bao nhiêu calo?

50 g Glucose có 203 kcal, gồm 0 g đạm, 50 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Glucose có bao nhiêu calo?

150 g Glucose có 609 kcal, gồm 0 g đạm, 150 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Glucose có bao nhiêu calo?

200 g Glucose có 812 kcal, gồm 0 g đạm, 200 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Glucose có bao nhiêu calo?

250 g Glucose có 1015 kcal, gồm 0 g đạm, 250 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ