Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 425 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 1,8 g 7%
  • Đường 26 g —
  • Natri 177 mg 8%
  • Cholesterol 33,9 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 133 µg 15%
  • Vitamin C 0,19 mg 0%
  • Vitamin D 0,84 µg 4%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 11,2 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 6,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 35,6 mg 3%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 12,3 mg 3%
  • Phốt pho 60,2 mg 5%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,22 mg 9%
  • Selen 3,4 µg 6%
  • Iốt 8,1 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4254,7 g49 g23 g
50 g50 g2132,3 g24 g11 g
150 g150 g6387 g73 g34 g
200 g200 g8509,4 g98 g46 g
250 g250 g106312 g122 g57 g

Câu hỏi về Gingerbread cake made with cream

100 g Gingerbread cake made with cream có bao nhiêu calo?

100 g Gingerbread cake made with cream có 425 kcal, gồm 4,7 g đạm, 49 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Gingerbread cake made with cream có bao nhiêu calo?

50 g Gingerbread cake made with cream có 213 kcal, gồm 2,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Gingerbread cake made with cream có bao nhiêu calo?

150 g Gingerbread cake made with cream có 638 kcal, gồm 7 g đạm, 73 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Gingerbread cake made with cream có bao nhiêu calo?

200 g Gingerbread cake made with cream có 850 kcal, gồm 9,4 g đạm, 98 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Gingerbread cake made with cream có bao nhiêu calo?

250 g Gingerbread cake made with cream có 1063 kcal, gồm 12 g đạm, 122 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ