Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 19 g —
  • Natri 207 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Selen 66 µg 120%
  • Iốt 0,69 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g890 g21 g0 g
50 g50 g450 g11 g0 g
150 g150 g1340 g32 g0 g
200 g200 g1780 g42 g0 g
250 g250 g2230 g53 g0 g

Câu hỏi về Ginger, preserved

100 g Ginger, preserved có bao nhiêu calo?

100 g Ginger, preserved có 89 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Ginger, preserved có bao nhiêu calo?

50 g Ginger, preserved có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Ginger, preserved có bao nhiêu calo?

150 g Ginger, preserved có 134 kcal, gồm 0 g đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Ginger, preserved có bao nhiêu calo?

200 g Ginger, preserved có 178 kcal, gồm 0 g đạm, 42 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Ginger, preserved có bao nhiêu calo?

250 g Ginger, preserved có 223 kcal, gồm 0 g đạm, 53 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ