Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 701 mg 30%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,03 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 3,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,1 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 16,5 mg 4%
  • Phốt pho 12,3 mg 1%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 0,25 µg 0%
  • Iốt 0,15 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g310,6 g6,3 g0,2 g
50 g50 g160,3 g3,2 g0,1 g
150 g150 g470,9 g9,5 g0,4 g
200 g200 g621,2 g13 g0,5 g
250 g250 g781,5 g16 g0,6 g

Câu hỏi về Ginger, pickled

100 g Ginger, pickled có bao nhiêu calo?

100 g Ginger, pickled có 31 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Ginger, pickled có bao nhiêu calo?

50 g Ginger, pickled có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Ginger, pickled có bao nhiêu calo?

150 g Ginger, pickled có 47 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Ginger, pickled có bao nhiêu calo?

200 g Ginger, pickled có 62 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Ginger, pickled có bao nhiêu calo?

250 g Ginger, pickled có 78 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ