Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 11 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 23 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 81,6 µg 9%
  • Vitamin C 2,7 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Vitamin K 115 µg 96%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 38,6 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g110,9 g1 g0,1 g
50 g50 g60,5 g0,5 g0,1 g
150 g150 g171,4 g1,6 g0,2 g
200 g200 g221,9 g2,1 g0,2 g
250 g250 g282,3 g2,6 g0,3 g

Câu hỏi về Garden lettuce

100 g Garden lettuce có bao nhiêu calo?

100 g Garden lettuce có 11 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Garden lettuce có bao nhiêu calo?

50 g Garden lettuce có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Garden lettuce có bao nhiêu calo?

150 g Garden lettuce có 17 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Garden lettuce có bao nhiêu calo?

200 g Garden lettuce có 22 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Garden lettuce có bao nhiêu calo?

250 g Garden lettuce có 28 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ