Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 0,6 µg 2%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 33 mg 1%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1383,2 g32 g0,5 g
50 g50 g691,6 g16 g0,3 g
150 g150 g2074,8 g48 g0,8 g
200 g200 g2766,4 g64 g1 g
250 g250 g3458 g81 g1,3 g

Câu hỏi về Gạo arborio

100 g Gạo arborio có bao nhiêu calo?

100 g Gạo arborio có 138 kcal, gồm 3,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Gạo arborio có bao nhiêu calo?

50 g Gạo arborio có 69 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Gạo arborio có bao nhiêu calo?

150 g Gạo arborio có 207 kcal, gồm 4,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Gạo arborio có bao nhiêu calo?

200 g Gạo arborio có 276 kcal, gồm 6,4 g đạm, 64 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Gạo arborio có bao nhiêu calo?

250 g Gạo arborio có 345 kcal, gồm 8 g đạm, 81 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-879 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ