Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 3,1 g —
- Natri 487 mg 21%
- Cholesterol 42 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45 µg 5%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Vitamin K 10,4 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 50 µg 13%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
- Choline 43,7 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 187 mg 14%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 27,2 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 15 g | 22 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 302 g | 761 | 46 g | 67 g | 33 g |
| 2 khẩu phần | 604 g | 1522 | 92 g | 133 g | 66 g |
| ½ khẩu phần | 151 g | 381 | 23 g | 33 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 906 g | 2283 | 139 g | 200 g | 99 g |
| 4 khẩu phần | 1208 g | 3044 | 185 g | 267 g | 132 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 7,6 g | 11 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 23 g | 33 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 31 g | 44 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 38 g | 55 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Fish sandwich on white bun236 kcal / 100 g
- Fish sandwich on wheat bun with cheese247 kcal / 100 g
- Chicken fillet sandwich on white bun; with cheese280 kcal / 100 g
- Chicken fillet sandwich on white bun269 kcal / 100 g
- Tuna salad sandwich on white with cheese233 kcal / 100 g
- Fried seafood sandwich234 kcal / 100 g
- Tuna salad sandwich on white218 kcal / 100 g
- Cheese sandwich american cheese on white bread297 kcal / 100 g
- Cheese sandwich reduced fat cheese on white bread256 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich american cheese on white bread343 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese
100 g Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có bao nhiêu calo?
100 g Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có 252 kcal, gồm 15 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (302 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (302 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có 761 kcal, gồm 46 g đạm, 67 g carbohydrate và 33 g chất béo.
2 khẩu phần (604 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (604 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có 1522 kcal, gồm 92 g đạm, 133 g carbohydrate và 66 g chất béo.
½ khẩu phần (151 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (151 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có 381 kcal, gồm 23 g đạm, 33 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (906 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (906 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có 2283 kcal, gồm 139 g đạm, 200 g carbohydrate và 99 g chất béo.
4 khẩu phần (1208 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1208 g) Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có 3044 kcal, gồm 185 g đạm, 267 g carbohydrate và 132 g chất béo.
50 g Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có bao nhiêu calo?
50 g Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có 126 kcal, gồm 7,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có bao nhiêu calo?
150 g Fish sandwich, fried, on white bun, with cheese có 378 kcal, gồm 23 g đạm, 33 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27550405 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ