Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 518 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 45 g 17%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 1120 mg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g51816 g45 g30 g
50 g50 g2597,9 g23 g15 g
150 g150 g77724 g68 g45 g
200 g200 g103632 g91 g59 g
250 g250 g129540 g114 g74 g

Câu hỏi về Đậu phộng da cá

100 g Đậu phộng da cá có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng da cá có 518 kcal, gồm 16 g đạm, 45 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Đậu phộng da cá có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng da cá có 259 kcal, gồm 7,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Đậu phộng da cá có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng da cá có 777 kcal, gồm 24 g đạm, 68 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Đậu phộng da cá có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng da cá có 1036 kcal, gồm 32 g đạm, 91 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Đậu phộng da cá có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng da cá có 1295 kcal, gồm 40 g đạm, 114 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 38406 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ