Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cuộn thuần chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
với đậu phụ và rau củ, có muối
125
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb23 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất xơ 2,5 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 4,1 g | 23 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 2,1 g | 11 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 6,2 g | 34 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 8,3 g | 45 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 10 g | 56 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cuộn thuần chay
100 g Cuộn thuần chay có bao nhiêu calo?
100 g Cuộn thuần chay có 125 kcal, gồm 4,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Cuộn thuần chay có bao nhiêu calo?
50 g Cuộn thuần chay có 63 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cuộn thuần chay có bao nhiêu calo?
150 g Cuộn thuần chay có 188 kcal, gồm 6,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Cuộn thuần chay có bao nhiêu calo?
200 g Cuộn thuần chay có 250 kcal, gồm 8,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Cuộn thuần chay có bao nhiêu calo?
250 g Cuộn thuần chay có 313 kcal, gồm 10 g đạm, 56 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1162A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ