Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hầm
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb9,5 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 7%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 2,6 g | 9,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,3 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 4 g | 14 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 5,3 g | 19 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 6,6 g | 24 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải vàng
100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải vàng có 58 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải vàng có 29 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải vàng có 87 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải vàng có 116 kcal, gồm 5,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải vàng có 145 kcal, gồm 6,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G640152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ