Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g582,6 g9,5 g0,4 g
50 g50 g291,3 g4,8 g0,2 g
150 g150 g874 g14 g0,6 g
200 g200 g1165,3 g19 g0,8 g
250 g250 g1456,6 g24 g1,1 g

Câu hỏi về Củ cải vàng

100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải vàng có 58 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải vàng có 29 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải vàng có 87 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải vàng có 116 kcal, gồm 5,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải vàng có 145 kcal, gồm 6,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G640152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ