Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chiliburger, with or without cheese, on bun
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,5 g —
- Natri 356 mg 15%
- Cholesterol 39 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 43,7 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 18,1 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 15 g | 16 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 487 | 31 g | 34 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 974 | 62 g | 68 g | 46 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 244 | 16 g | 17 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 1462 | 93 g | 102 g | 69 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 1949 | 124 g | 136 g | 93 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 7,4 g | 8,1 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 22 g | 24 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 30 g | 32 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 37 g | 40 g | 28 g |
Câu hỏi về Chiliburger, with or without cheese, on bun
100 g Chiliburger, with or without cheese, on bun có bao nhiêu calo?
100 g Chiliburger, with or without cheese, on bun có 232 kcal, gồm 15 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có 487 kcal, gồm 31 g đạm, 34 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có 974 kcal, gồm 62 g đạm, 68 g carbohydrate và 46 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có 244 kcal, gồm 16 g đạm, 17 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có 1462 kcal, gồm 93 g đạm, 102 g carbohydrate và 69 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Chiliburger, with or without cheese, on bun có 1949 kcal, gồm 124 g đạm, 136 g carbohydrate và 93 g chất béo.
50 g Chiliburger, with or without cheese, on bun có bao nhiêu calo?
50 g Chiliburger, with or without cheese, on bun có 116 kcal, gồm 7,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Chiliburger, with or without cheese, on bun có bao nhiêu calo?
150 g Chiliburger, with or without cheese, on bun có 348 kcal, gồm 22 g đạm, 24 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ