Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 35 g 124%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30412 g32 g14 g
50 g50 g1526 g16 g7,1 g
150 g150 g45618 g48 g21 g
200 g200 g60824 g63 g29 g
250 g250 g76030 g79 g36 g

Câu hỏi về Chili or hotpepper, powder

100 g Chili or hotpepper, powder có bao nhiêu calo?

100 g Chili or hotpepper, powder có 304 kcal, gồm 12 g đạm, 32 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Chili or hotpepper, powder có bao nhiêu calo?

50 g Chili or hotpepper, powder có 152 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Chili or hotpepper, powder có bao nhiêu calo?

150 g Chili or hotpepper, powder có 456 kcal, gồm 18 g đạm, 48 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Chili or hotpepper, powder có bao nhiêu calo?

200 g Chili or hotpepper, powder có 608 kcal, gồm 24 g đạm, 63 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Chili or hotpepper, powder có bao nhiêu calo?

250 g Chili or hotpepper, powder có 760 kcal, gồm 30 g đạm, 79 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2611 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ