Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 470 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,57 µg 3%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 14 mg 88%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0,79 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Selen 28 µg 51%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20229 g0 g9,5 g
50 g50 g10115 g0 g4,8 g
150 g150 g30344 g0 g14 g
200 g200 g40458 g0 g19 g
250 g250 g50573 g0 g24 g

Câu hỏi về Chicken, wings, flesh, deli cooked

100 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có 202 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có 101 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có 303 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có 404 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, wings, flesh, deli cooked có 505 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M10018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ