Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 6,4 g —
- Natri 753 mg 33%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 103 µg 11%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 2,2 µg 11%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 50 µg 13%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
- Choline 27,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 313 mg 24%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 47 mg 11%
- Phốt pho 439 mg 35%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Selen 21,4 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 14 g | 28 g | 8,1 g |
| 1 khẩu phần | 102 g | 259 | 14 g | 28 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 204 g | 518 | 29 g | 57 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 51 g | 130 | 7,1 g | 14 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 306 g | 777 | 43 g | 85 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 408 g | 1036 | 57 g | 114 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 7 g | 14 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 21 g | 42 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 28 g | 56 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 35 g | 70 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Grilled cheese sandwich reduced fat cheese on wheat bread305 kcal / 100 g
- Cheese sandwich reduced fat cheese on white bread256 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich reduced fat cheese on white bread307 kcal / 100 g
- Cheese sandwich american cheese on wheat bread295 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich cheddar cheese on wheat bread366 kcal / 100 g
- Peanut butter sandwich with reduced fat peanut butter on wheat bread353 kcal / 100 g
- Hot dog sandwich reduced fat on wheat bread233 kcal / 100 g
- Peanut butter and jelly sandwich with reduced fat peanut butter on wheat bread337 kcal / 100 g
- Vegetable sandwich on wheat with cheese146 kcal / 100 g
- Hot dog sandwich reduced fat on wheat bun237 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread
100 g Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
100 g Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có 254 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
1 khẩu phần (102 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (102 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có 259 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (204 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (204 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có 518 kcal, gồm 29 g đạm, 57 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (51 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (51 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có 130 kcal, gồm 7,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (306 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (306 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có 777 kcal, gồm 43 g đạm, 85 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (408 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (408 g) Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có 1036 kcal, gồm 57 g đạm, 114 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
50 g Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có 127 kcal, gồm 7 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
150 g Cheese sandwich, reduced fat cheese, on wheat bread có 381 kcal, gồm 21 g đạm, 42 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 14640016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ