Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất kết dính
Calo và thông tin dinh dưỡng
ở dạng được bán
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb72 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 9,8 g | 72 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 4,9 g | 36 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 15 g | 108 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 20 g | 143 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 25 g | 179 g | 2,8 g |
Câu hỏi về Chất kết dính
100 g Chất kết dính có bao nhiêu calo?
100 g Chất kết dính có 344 kcal, gồm 9,8 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Chất kết dính có bao nhiêu calo?
50 g Chất kết dính có 172 kcal, gồm 4,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Chất kết dính có bao nhiêu calo?
150 g Chất kết dính có 516 kcal, gồm 15 g đạm, 108 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Chất kết dính có bao nhiêu calo?
200 g Chất kết dính có 688 kcal, gồm 20 g đạm, 143 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Chất kết dính có bao nhiêu calo?
250 g Chất kết dính có 860 kcal, gồm 25 g đạm, 179 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ