Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Carne à jardineira
Calo và thông tin dinh dưỡng
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb5,6 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 9,7 g | 5,6 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 4,9 g | 2,8 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 15 g | 8,4 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 19 g | 11 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 24 g | 14 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Carne à jardineira
100 g Carne à jardineira có bao nhiêu calo?
100 g Carne à jardineira có 140 kcal, gồm 9,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Carne à jardineira có bao nhiêu calo?
50 g Carne à jardineira có 70 kcal, gồm 4,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Carne à jardineira có bao nhiêu calo?
150 g Carne à jardineira có 210 kcal, gồm 15 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Carne à jardineira có bao nhiêu calo?
200 g Carne à jardineira có 280 kcal, gồm 19 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Carne à jardineira có bao nhiêu calo?
250 g Carne à jardineira có 350 kcal, gồm 24 g đạm, 14 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: portfir 1028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ