Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 390 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1668,1 g9,7 g10 g
50 g50 g834,1 g4,9 g5,2 g
150 g150 g24912 g15 g16 g
200 g200 g33216 g19 g21 g
250 g250 g41520 g24 g26 g

Câu hỏi về Capuns, prepared

100 g Capuns, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Capuns, prepared có 166 kcal, gồm 8,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Capuns, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Capuns, prepared có 83 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Capuns, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Capuns, prepared có 249 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Capuns, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Capuns, prepared có 332 kcal, gồm 16 g đạm, 19 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Capuns, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Capuns, prepared có 415 kcal, gồm 20 g đạm, 24 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ