Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g414,5 g2,3 g0,3 g
50 g50 g212,3 g1,2 g0,2 g
150 g150 g626,8 g3,5 g0,5 g
200 g200 g829,1 g4,6 g0,7 g
250 g250 g10311 g5,8 g0,9 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 41 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 62 kcal, gồm 6,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 82 kcal, gồm 9,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 103 kcal, gồm 11 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G332152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ