Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 81 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 63 mg 15%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9720 g0 g1,9 g
50 g50 g4910 g0 g1 g
150 g150 g14630 g0 g2,9 g
200 g200 g19440 g0 g3,8 g
250 g250 g24350 g0 g4,8 g

Câu hỏi về Cá thài lai

100 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

100 g Cá thài lai có 97 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

50 g Cá thài lai có 49 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

150 g Cá thài lai có 146 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

200 g Cá thài lai có 194 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

250 g Cá thài lai có 243 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5843 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ