Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 106 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 81 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 73 mg 17%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 60 µg 109%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10622 g0 g1,7 g
50 g50 g5311 g0 g0,9 g
150 g150 g15933 g0 g2,6 g
200 g200 g21244 g0 g3,4 g
250 g250 g26555 g0 g4,3 g

Câu hỏi về Cá thài lai

100 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

100 g Cá thài lai có 106 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

50 g Cá thài lai có 53 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

150 g Cá thài lai có 159 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

200 g Cá thài lai có 212 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Cá thài lai có bao nhiêu calo?

250 g Cá thài lai có 265 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5844 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ