Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

nhập khẩu, đông lạnh

26
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb3,7 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 3,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g261,1 g3,7 g0,2 g
50 g50 g130,6 g1,9 g0,1 g
150 g150 g391,7 g5,6 g0,3 g
200 g200 g522,2 g7,4 g0,4 g
250 g250 g652,8 g9,3 g0,5 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 26 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 39 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 52 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 65 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ