Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

hầm, với chất béo và muối

66
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb5 g
Chất béo4,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g660,7 g5 g4,2 g
50 g50 g330,4 g2,5 g2,1 g
150 g150 g991,1 g7,6 g6,3 g
200 g200 g1321,5 g10 g8,4 g
250 g250 g1651,8 g13 g11 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 66 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 33 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 99 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 132 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 165 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X562043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ