Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

đông lạnh sâu, om không dầu mỡ

44
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb7,1 g
Chất béo0,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,8 g7,1 g0,5 g
50 g50 g220,4 g3,6 g0,2 g
150 g150 g661,2 g11 g0,7 g
200 g200 g881,6 g14 g0,9 g
250 g250 g1102 g18 g1,1 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 44 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 88 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 110 kcal, gồm 2 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G620242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ