Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá pirarucu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ngọt, arapaima, arapaima, nuôi tại Rondônia, tẩm bột chiên xù, không muối
255
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb14 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 255 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất xơ 0,7 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 255 | 24 g | 14 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 12 g | 7 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 383 | 36 g | 21 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 510 | 48 g | 28 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 638 | 60 g | 35 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá pirarucu
100 g Cá pirarucu có bao nhiêu calo?
100 g Cá pirarucu có 255 kcal, gồm 24 g đạm, 14 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cá pirarucu có bao nhiêu calo?
50 g Cá pirarucu có 128 kcal, gồm 12 g đạm, 7 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Cá pirarucu có bao nhiêu calo?
150 g Cá pirarucu có 383 kcal, gồm 36 g đạm, 21 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Cá pirarucu có bao nhiêu calo?
200 g Cá pirarucu có 510 kcal, gồm 48 g đạm, 28 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Cá pirarucu có bao nhiêu calo?
250 g Cá pirarucu có 638 kcal, gồm 60 g đạm, 35 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0511E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ