Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pirarucu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ngọt, khử muối, xé nhỏ, không muối
177
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0,6 g
Chất béo7,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất xơ 0,3 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 26 g | 0,6 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 13 g | 0,3 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 39 g | 0,8 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 52 g | 1,1 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 65 g | 1,4 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pirarucu
100 g Pirarucu có bao nhiêu calo?
100 g Pirarucu có 177 kcal, gồm 26 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
50 g Pirarucu có bao nhiêu calo?
50 g Pirarucu có 89 kcal, gồm 13 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Pirarucu có bao nhiêu calo?
150 g Pirarucu có 266 kcal, gồm 39 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Pirarucu có bao nhiêu calo?
200 g Pirarucu có 354 kcal, gồm 52 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Pirarucu có bao nhiêu calo?
250 g Pirarucu có 443 kcal, gồm 65 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0482E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ