Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g481,6 g8,6 g0,8 g
50 g50 g240,8 g4,3 g0,4 g
150 g150 g722,4 g13 g1,2 g
200 g200 g963,2 g17 g1,6 g
250 g250 g1204,1 g22 g2 g

Câu hỏi về Cà phê

100 g Cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê có 48 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê có 24 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê có 72 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê có 96 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê có 120 kcal, gồm 4,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0069H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ