Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường và sữa, từ máy bán hàng tự động
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb5,3 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,2 g | 5,3 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,1 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 0,3 g | 8 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 0,4 g | 11 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 0,5 g | 13 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê
100 g Cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê có 28 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê có 56 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê có 70 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ