Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê máy bán hàng tự động
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb3,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 0,2 g | 3,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,1 g | 1,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 0,3 g | 5,7 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 0,4 g | 7,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 0,5 g | 9,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê máy bán hàng tự động
100 g Cà phê máy bán hàng tự động có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê máy bán hàng tự động có 16 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cà phê máy bán hàng tự động có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê máy bán hàng tự động có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cà phê máy bán hàng tự động có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê máy bán hàng tự động có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cà phê máy bán hàng tự động có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê máy bán hàng tự động có 32 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cà phê máy bán hàng tự động có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê máy bán hàng tự động có 40 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ