Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá ngừ trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hấp
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 30 g | 0 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 15 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 45 g | 0 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 60 g | 0 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 75 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá ngừ trắng
100 g Cá ngừ trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá ngừ trắng có 163 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Cá ngừ trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá ngừ trắng có 82 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Cá ngừ trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá ngừ trắng có 245 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Cá ngừ trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá ngừ trắng có 326 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g Cá ngừ trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá ngừ trắng có 408 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ