Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 86 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 380 mg 8%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 42 µg 76%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8517 g0 g1,9 g
50 g50 g438,5 g0 g1 g
150 g150 g12825 g0 g2,9 g
200 g200 g17034 g0 g3,8 g
250 g250 g21342 g0 g4,8 g

Câu hỏi về Cá hoki

100 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

100 g Cá hoki có 85 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

50 g Cá hoki có 43 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

150 g Cá hoki có 128 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

200 g Cá hoki có 170 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

250 g Cá hoki có 213 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ