Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 120 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 550 mg 12%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 60 µg 109%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12124 g0 g2,7 g
50 g50 g6112 g0 g1,4 g
150 g150 g18236 g0 g4,1 g
200 g200 g24248 g0 g5,4 g
250 g250 g30360 g0 g6,8 g

Câu hỏi về Cá hoki

100 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

100 g Cá hoki có 121 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

50 g Cá hoki có 61 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

150 g Cá hoki có 182 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

200 g Cá hoki có 242 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

250 g Cá hoki có 303 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ