Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi hồng đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
humpback, solids with bone and liquid, salt added
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 403 mg 18%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 13,7 µg 69%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Biotin (B7) 9,4 µg 31%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 4,4 µg 183%
- Choline 87,8 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 215 mg 17%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 337 mg 27%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 33,2 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 20 g | 0 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 9,8 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 30 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 39 g | 0 g | 9,9 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 49 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi hồng đóng hộp
100 g Cá hồi hồng đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi hồng đóng hộp có 129 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Cá hồi hồng đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi hồng đóng hộp có 65 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Cá hồi hồng đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi hồng đóng hộp có 194 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Cá hồi hồng đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi hồng đóng hộp có 258 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
250 g Cá hồi hồng đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi hồng đóng hộp có 323 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ