Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá dentex
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,7 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 17 g | 0,7 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 8,4 g | 0,4 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 25 g | 1,1 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 33 g | 1,4 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 42 g | 1,8 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá dentex
100 g Cá dentex có bao nhiêu calo?
100 g Cá dentex có 101 kcal, gồm 17 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Cá dentex có bao nhiêu calo?
50 g Cá dentex có 51 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Cá dentex có bao nhiêu calo?
150 g Cá dentex có 152 kcal, gồm 25 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Cá dentex có bao nhiêu calo?
200 g Cá dentex có 202 kcal, gồm 33 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Cá dentex có bao nhiêu calo?
250 g Cá dentex có 253 kcal, gồm 42 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 120910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ