Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà chua đỏ chín om đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb5,1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 3,5 g —
- Natri 221 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 7,9 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,71 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 207 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,9 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,5 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,4 g | 7,7 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 1,8 g | 10 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 2,3 g | 13 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà chua đỏ chín om đóng hộp
100 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có 52 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Cà chua đỏ chín om đóng hộp có 65 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ