Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà chua đỏ chín xay đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb5,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 4,4 g —
- Natri 186 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 9,2 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 1,6 g | 5,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,8 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 2,5 g | 8,1 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 3,3 g | 11 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 4,1 g | 14 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà chua đỏ chín xay đóng hộp
100 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có 16 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có 48 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có 64 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Cà chua đỏ chín xay đóng hộp có 80 kcal, gồm 4,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4736 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ