Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
kho (với vụn bánh mì)
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb11 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 455 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 33 µg 4%
- Vitamin C 18,2 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 2 g | 11 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1 g | 5,7 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 2,9 g | 17 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 3,9 g | 23 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 4,9 g | 28 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì
100 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có bao nhiêu calo?
100 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có 79 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có bao nhiêu calo?
50 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có bao nhiêu calo?
150 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có 119 kcal, gồm 2,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có bao nhiêu calo?
200 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có 158 kcal, gồm 3,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có bao nhiêu calo?
250 g Cà chua đỏ chín kho với vụn bánh mì có 198 kcal, gồm 4,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ