Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 102 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 100 mg 4%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,92 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 16,2 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10222 g0 g1 g
50 g50 g5111 g0 g0,5 g
150 g150 g15333 g0 g1,5 g
200 g200 g20444 g0 g2 g
250 g250 g25555 g0 g2,5 g

Câu hỏi về Cá burbot

100 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

100 g Cá burbot có 102 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

50 g Cá burbot có 51 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

150 g Cá burbot có 153 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

200 g Cá burbot có 204 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

250 g Cá burbot có 255 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ