Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 124 mg 5%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,92 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 64 mg 5%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 256 mg 20%
  • Kali 518 mg 11%
  • Kẽm 0,97 mg 9%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,89 mg 39%
  • Selen 16,2 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11525 g0 g1 g
50 g50 g5812 g0 g0,5 g
150 g150 g17337 g0 g1,6 g
200 g200 g23050 g0 g2,1 g
250 g250 g28862 g0 g2,6 g

Câu hỏi về Cá burbot

100 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

100 g Cá burbot có 115 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

50 g Cá burbot có 58 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

150 g Cá burbot có 173 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

200 g Cá burbot có 230 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

250 g Cá burbot có 288 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ