Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 102 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 78 mg 3%
  • Cholesterol 67 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 43%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 256 mg 20%
  • Kali 513 mg 11%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10221 g0 g1,2 g
50 g50 g5111 g0 g0,6 g
150 g150 g15332 g0 g1,8 g
200 g200 g20443 g0 g2,3 g
250 g250 g25553 g0 g2,9 g

Câu hỏi về cá ocean pout

100 g cá ocean pout có bao nhiêu calo?

100 g cá ocean pout có 102 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g cá ocean pout có bao nhiêu calo?

50 g cá ocean pout có 51 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g cá ocean pout có bao nhiêu calo?

150 g cá ocean pout có 153 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g cá ocean pout có bao nhiêu calo?

200 g cá ocean pout có 204 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g cá ocean pout có bao nhiêu calo?

250 g cá ocean pout có 255 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ