Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 70 mg 3%
  • Cholesterol 60 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,2 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 12,6 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7918 g0 g0,7 g
50 g50 g408,8 g0 g0,3 g
150 g150 g11926 g0 g1 g
200 g200 g15835 g0 g1,3 g
250 g250 g19844 g0 g1,6 g

Câu hỏi về Cá burbot

100 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

100 g Cá burbot có 79 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

50 g Cá burbot có 40 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

150 g Cá burbot có 119 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

200 g Cá burbot có 158 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Cá burbot có bao nhiêu calo?

250 g Cá burbot có 198 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2989 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ