Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 205 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 563 mg 24%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25 µg 3%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 104 µg 26%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%
  • Choline 18,8 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 124 mg 10%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 163 mg 13%
  • Kali 261 mg 6%
  • Kẽm 0,86 mg 8%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,46 mg 20%
  • Selen 11,7 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2057,4 g27 g6,1 g
50 g50 g1033,7 g14 g3 g
150 g150 g30811 g41 g9,1 g
200 g200 g41015 g54 g12 g
250 g250 g51318 g68 g15 g

Câu hỏi về Burrito phô mai và đậu

100 g Burrito phô mai và đậu có bao nhiêu calo?

100 g Burrito phô mai và đậu có 205 kcal, gồm 7,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g Burrito phô mai và đậu có bao nhiêu calo?

50 g Burrito phô mai và đậu có 103 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Burrito phô mai và đậu có bao nhiêu calo?

150 g Burrito phô mai và đậu có 308 kcal, gồm 11 g đạm, 41 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

200 g Burrito phô mai và đậu có bao nhiêu calo?

200 g Burrito phô mai và đậu có 410 kcal, gồm 15 g đạm, 54 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Burrito phô mai và đậu có bao nhiêu calo?

250 g Burrito phô mai và đậu có 513 kcal, gồm 18 g đạm, 68 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ