Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito đậu và phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
hâm nóng bằng lò vi sóng
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb30 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 1,4 g —
- Natri 637 mg 28%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 74 µg 19%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 27,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 68 mg 5%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 0,58 mg 25%
- Selen 14 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 8,6 g | 30 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 4,3 g | 15 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 13 g | 45 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 17 g | 60 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 22 g | 75 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Burrito đậu và phô mai
100 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Burrito đậu và phô mai có 261 kcal, gồm 8,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Burrito đậu và phô mai có 131 kcal, gồm 4,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Burrito đậu và phô mai có 392 kcal, gồm 13 g đạm, 45 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Burrito đậu và phô mai có 522 kcal, gồm 17 g đạm, 60 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Burrito đậu và phô mai có 653 kcal, gồm 22 g đạm, 75 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ