Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito đậu và phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
, đông lạnh
221
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb31 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 3,2 g —
- Natri 351 mg 15%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 105 µg 26%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 22,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 12,7 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 7,1 g | 31 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 3,5 g | 15 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 11 g | 46 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 14 g | 61 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 18 g | 77 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Burrito đậu và phô mai
100 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Burrito đậu và phô mai có 221 kcal, gồm 7,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Burrito đậu và phô mai có 111 kcal, gồm 3,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Burrito đậu và phô mai có 332 kcal, gồm 11 g đạm, 46 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
200 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Burrito đậu và phô mai có 442 kcal, gồm 14 g đạm, 61 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Burrito đậu và phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Burrito đậu và phô mai có 553 kcal, gồm 18 g đạm, 77 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ