Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 535 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
  • Chất xơ 26 g 92%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g53518 g14 g40 g
50 g50 g2689 g6,9 g20 g
150 g150 g80327 g21 g59 g
200 g200 g107036 g27 g79 g
250 g250 g133845 g34 g99 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 535 kcal, gồm 18 g đạm, 14 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 268 kcal, gồm 9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 803 kcal, gồm 27 g đạm, 21 g carbohydrate và 59 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1070 kcal, gồm 36 g đạm, 27 g carbohydrate và 79 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1338 kcal, gồm 45 g đạm, 34 g carbohydrate và 99 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ