Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, nạc và mỡ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 21 g | 0 g | 7,9 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 11 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 31 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 42 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 52 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết mông bòsống, nạc và có mỡ174 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu sốt vangsống, nạc và mỡ146 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bòsống132 kcal / 100 g
- Thịt bò phần topsidesống, nạc và béo198 kcal / 100 g
- Phi-lê cổ cừutươi sống, nạc và béo232 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò với chất béo và muối158 kcal / 100 g
- Beef filet123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn bò
Bít tết thăn bò nên chọn miếng dày hay mỏng?
Chọn miếng dày khoảng 3–4 cm, màu đỏ tươi, thớ mịn và có lớp mỡ mỏng nếu thích vị béo. Miếng dày dễ áp chảo vàng bên ngoài mà phần giữa vẫn mềm.
Áp chảo bít tết thăn bò bao lâu?
Thấm khô thịt, để chảo thật nóng rồi áp chảo miếng dày 3 cm khoảng 2–3 phút mỗi mặt để đạt độ tái vừa; áp mặt cạnh có mỡ thêm một chút. Muốn ăn chín kỹ hơn, hạ lửa và nấu thêm, dùng nhiệt kế kiểm tra tâm thịt đạt 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút.
Có cần ướp bít tết thăn bò trước khi nấu không?
Không cần ướp lâu vì thăn bò vốn mềm; muối và tiêu ngay trước khi áp chảo là đủ. Thấm khô mặt thịt trước khi nấu để thịt xém vàng thay vì tiết nước và bị luộc trong chảo.
Bít tết thăn bò ăn kèm với gì?
Thịt hợp với khoai tây nghiền hoặc khoai tây chiên, rau củ nướng và salad xanh. Bạn cũng có thể dùng với sốt tiêu đen, sốt nấm hoặc sốt bơ tỏi; cho sốt sau khi thịt đã áp chảo để không làm mất lớp xém thơm.
Bít tết thăn bò sống để trong tủ lạnh được bao lâu?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; đặt hộp ở ngăn thấp để nước thịt không nhỏ lên thực phẩm khác. Nếu chưa dùng, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên mặt bếp.
Có thể thay bít tết thăn bò bằng phần thịt nào?
Bít tết thăn nội cũng mềm và hợp áp chảo, còn bít tết thăn ngoại thường có nhiều mỡ hơn và vị đậm hơn. Nếu dùng phần thịt bò ít mềm hơn, thái ngang thớ sau khi nấu hoặc chọn cách om lâu thay vì áp chảo nhanh.
Bít tết thăn bò khác bít tết mông bò thế nào?
Thăn bò thường mềm hơn vì phần cơ ít vận động, còn bít tết mông bò săn và có vị thịt đậm hơn. Theo dữ liệu thành phần, bít tết mông bò có 174 kcal và 10,1 g chất béo trên 100 g, so với 155 kcal và 7,9 g chất béo ở bít tết thăn bò.
Nguồn: CoFID (UK) 18-017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ