Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
australia, nhập khẩu, ăn cỏ, sườn, không xương, thịt nạc và mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 52 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 20 g | 0,1 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 245 | 22 g | 0,1 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 490 | 45 g | 0,2 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 123 | 11 g | 0,1 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 736 | 67 g | 0,4 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 981 | 90 g | 0,5 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 9,9 g | 0,1 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 30 g | 0,2 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 40 g | 0,2 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 50 g | 0,3 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngboneless, lip-on, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, all grades, raw244 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyekhông xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, sống161 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngkhông xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống239 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, sống274 kcal / 100 g
- Sườn cừu hoặc sườn nướngúc, nhập khẩu, tươi, frenched, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", sống237 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Sườn bê Úc quaythịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống201 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ
100 g Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có 217 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có 245 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có 490 kcal, gồm 45 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có 123 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có 736 kcal, gồm 67 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có 981 kcal, gồm 90 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có 109 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết hoặc thịt nướng ribeye có mỡ có 326 kcal, gồm 30 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173975 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ