Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Berenklauw
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa chế biến
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb5,4 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 11 g | 5,4 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 5,7 g | 2,7 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 17 g | 8,1 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 23 g | 11 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 28 g | 14 g | 24 g |
Câu hỏi về Berenklauw
100 g Berenklauw có bao nhiêu calo?
100 g Berenklauw có 154 kcal, gồm 11 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Berenklauw có bao nhiêu calo?
50 g Berenklauw có 77 kcal, gồm 5,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Berenklauw có bao nhiêu calo?
150 g Berenklauw có 231 kcal, gồm 17 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Berenklauw có bao nhiêu calo?
200 g Berenklauw có 308 kcal, gồm 23 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Berenklauw có bao nhiêu calo?
250 g Berenklauw có 385 kcal, gồm 28 g đạm, 14 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ