Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 178 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 491 mg 21%
  • Cholesterol 28,9 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 129 µg 14%
  • Vitamin C 4,7 mg 5%
  • Vitamin D 0,23 µg 1%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 83,8 µg 21%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 96,3 mg 7%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 22,8 mg 5%
  • Phốt pho 145 mg 12%
  • Kali 362 mg 8%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,21 mg 24%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 22,5 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1786,7 g7,3 g13 g
50 g50 g893,4 g3,7 g6,6 g
150 g150 g26710 g11 g20 g
200 g200 g35614 g15 g26 g
250 g250 g44517 g18 g33 g

Câu hỏi về Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream

100 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

100 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có 178 kcal, gồm 6,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

50 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có 89 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

150 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có 267 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

200 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có 356 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

250 g Beetroot and goat cheese casserole, cooking cream có 445 kcal, gồm 17 g đạm, 18 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34469 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ