Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 6,3 g —
  • Natri 293 mg 13%
  • Cholesterol 17,4 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58,9 µg 7%
  • Vitamin C 6,3 mg 7%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 99,7 µg 25%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 84,6 mg 7%
  • Sắt 0,81 mg 4%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 416 mg 9%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,1 mg 12%
  • Mangan 0,51 mg 22%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 15,1 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1174,1 g6,3 g7,8 g
50 g50 g592,1 g3,2 g3,9 g
150 g150 g1766,2 g9,5 g12 g
200 g200 g2348,3 g13 g16 g
250 g250 g29310 g16 g20 g

Câu hỏi về Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream

100 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

100 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có 117 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

50 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có 59 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

150 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có 176 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

200 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có 234 kcal, gồm 8,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có bao nhiêu calo?

250 g Beetroot and blue cheese casserole, cooking cream có 293 kcal, gồm 10 g đạm, 16 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ