Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 31 g 61%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%
  • Cholesterol 58 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 2,6 µg 106%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 459 mg 10%
  • Kẽm 6,4 mg 58%
  • Selen 13,1 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18831 g0 g6,3 g
50 g50 g9415 g0 g3,2 g
150 g150 g28246 g0 g9,5 g
200 g200 g37661 g0 g13 g
250 g250 g47077 g0 g16 g

Câu hỏi về Beefalo

100 g Beefalo có bao nhiêu calo?

100 g Beefalo có 188 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Beefalo có bao nhiêu calo?

50 g Beefalo có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Beefalo có bao nhiêu calo?

150 g Beefalo có 282 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Beefalo có bao nhiêu calo?

200 g Beefalo có 376 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Beefalo có bao nhiêu calo?

250 g Beefalo có 470 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ